ETF Nhà cung cấp

John Hancock Investments

Tổng số ETF
29

Tất cả sản phẩm

29 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
etf_assetclass_US Equity5,97 tỷ219.118 John Hancock Investments0,41Mid CapJohn Hancock Dimensional Mid Cap Index28/9/201573,072,7519,65
Trái phiếu2,52 tỷ205.032 John Hancock Investments0,29Đầu tư cấp18/12/202424,080,000,00
etf_assetclass_US Equity1,18 tỷ29.696 John Hancock Investments0,29Large CapJohn Hancock Dimensional Large Cap Index28/9/201591,104,0423,22
etf_assetclass_International Equity983,04 tr.đ.91.500 John Hancock Investments0,39Toàn bộ thị trườngJohn Hancock Dimensional Developed International Index15/12/201643,891,8715,97
etf_assetclass_International Equity980,69 tr.đ.60.630 John Hancock Investments0,49Toàn bộ thị trườngJohn Hancock Dimensional Emerging Markets27/9/201840,031,9514,51
etf_assetclass_US Equity952,5 tr.đ.95.221 John Hancock Investments0,56Large Cap6/8/202531,963,7620,25
etf_assetclass_International Equity790,92 tr.đ.60.559 John Hancock Investments0,69Toàn bộ thị trường19/12/202339,451,9814,98
etf_assetclass_US Equity691,98 tr.đ.37.250 John Hancock Investments0,42Vốn nhỏJohn Hancock Dimensional Small Cap Index8/11/201746,062,1015,93
Trái phiếu636,08 tr.đ.21.786 John Hancock Investments0,62Tín dụng rộng20/8/202524,460,000,00
Trái phiếu330,32 tr.đ.200.224 John Hancock Investments0,36Tín dụng rộng18/12/202423,890,000,00
Trái phiếu221,27 tr.đ.47.222 John Hancock Investments0,54Tín dụng rộng14/12/202121,690,000,00
Trái phiếu207,77 tr.đ.48.072 John Hancock Investments0,39Tín dụng rộng19/8/202120,880,000,00
Trái phiếu130,22 tr.đ.29.027 John Hancock Investments0,52Lợi suất cao1/5/202424,690,000,00
etf_assetclass_Alternative funds128,06 tr.đ.21.911 John Hancock Investments0,49—8/4/202628,62--
Trái phiếu98,42 tr.đ.26.338 John Hancock Investments0,29Đầu tư cấp30/3/202120,090,000,00
Trái phiếu52,69 tr.đ.12.270 John Hancock Investments0,39Tín dụng rộngJohn Hancock Dimensional Utilities Index1/11/202324,801,7315,71
Cổ phiếu32,17 tr.đ.11.169 John Hancock Investments0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳJohn Hancock Dimensional Consumer Staples Index28/3/201635,353,7417,25
Cổ phiếu25,37 tr.đ.5.615 John Hancock Investments0,40Năng lượngJohn Hancock Dimensional Energy Index28/3/201634,762,448,06
Cổ phiếu25,08 tr.đ.6.633 John Hancock Investments0,40Công nghệ thông tinJohn Hancock Dimensional Technology Index28/9/201567,774,6816,83
Cổ phiếu20,34 tr.đ.10.491 John Hancock Investments0,40Chăm sóc sức khỏeJohn Hancock Dimensional Healthcare Index28/9/201545,194,0517,36
Cổ phiếu14,81 tr.đ.2.819 John Hancock Investments0,40Chứng chỉ tài chínhJohn Hancock Dimensional Financials Index28/9/201543,571,4910,90
Cổ phiếu13,85 tr.đ.2 John Hancock Investments0,40Vật liệuJohn Hancock Dimensional Materials Index28/3/201640,742,117,38
etf_assetclass_US Equity12,95 tr.đ.1.223 John Hancock Investments0,34Lợi suất cổ tức cao27/9/202246,293,4818,71
etf_assetclass_International Equity11,64 tr.đ.1.244 John Hancock Investments0,46Lợi suất cổ tức cao20/12/202241,771,5612,95
Cổ phiếu11,6 tr.đ.151 John Hancock Investments0,40Dịch vụ truyền thôngJohn Hancock Dimensional Media and Communications Index12/3/201924,171,7710,95
etf_assetclass_US Equity10,87 tr.đ.784 John Hancock Investments0,39—14/7/202626,11--
Cổ phiếu9,52 tr.đ.1.887 John Hancock Investments0,40Chứng chỉ công nghiệpJohn Hancock Dimensional Industrials Index28/3/201645,323,6015,67
Cổ phiếu9,06 tr.đ.1.828 John Hancock Investments0,40Hàng tiêu dùng theo chu kỳJohn Hancock Dimensional Consumer Discretionary Index28/9/201539,415,7515,31
etf_assetclass_US Equity3,72 tr.đ.421 John Hancock Investments0,72Toàn bộ thị trường1/11/202315,623,3321,84

Thư mục ETF

Thư mục ETF